fourth cranial nerve
Định nghĩa
Danh từ: Dây thần kinh sọ số bốn
"fourth cranial nerve" là một trong hai dây thần kinh sọ (mỗi bên một dây) có chức năng điều khiển cơ chéo trên của mắt, giúp mắt di chuyển xuống dưới và hướng vào trong.
Ví dụ sử dụng
- (Dây thần kinh sọ số bốn chịu trách nhiệm điều khiển cơ chéo trên.)
- (Tổn thương dây thần kinh sọ số bốn có thể gây ra nhìn đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fourth cranial nerve palsy": liệt dây thần kinh sọ số bốn, một tình trạng yếu hoặc tê liệt cơ chéo trên.
- Fourth cranial nerve palsy often results from head trauma.(Liệt dây thần kinh sọ số bốn thường do chấn thương đầu gây ra.)
- "Trochlear nerve": tên gọi khác của dây thần kinh sọ số bốn, xuất phát từ tiếng Latinh "trochlea" (ròng rọc), liên quan đến cấu trúc cơ chéo trên.
- The trochlear nerve is the smallest cranial nerve.(Dây thần kinh ròng rọc là dây thần kinh sọ nhỏ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Cranial nerve IV (danh từ): ký hiệu số La Mã cho dây thần kinh sọ số bốn.
- Cranial nerve IV is unique because it decussates (crosses) within the brainstem.(Dây thần kinh sọ IV là duy nhất vì nó bắt chéo trong thân não.)
- Trochlear (tính từ): thuộc về dây thần kinh ròng rọc hoặc cấu trúc liên quan.
- Trochlear nerve fibers originate from the trochlear nucleus.(Các sợi thần kinh ròng rọc bắt nguồn từ nhân ròng rọc.)
Từ đồng nghĩa
- Trochlear nerve: dây thần kinh ròng rọc.
- Cranial nerve IV: dây thần kinh sọ số bốn (dùng trong ký hiệu y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "fourth cranial nerve", nhưng có thể dùng trong các mô tả giải phẫu: - "To innervate the superior oblique": chi phối cơ chéo trên. - The fourth cranial nerve innervates the superior oblique muscle.
(Dây thần kinh sọ số bốn chi phối cơ chéo trên.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "fourth cranial nerve" do tính chuyên ngành.